sorb apple tree

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh lương trà: "sorb apple tree" một loại cây kích thước trung bình, nguồn gốc từ châu Âu, trông giống cây thanh lương trà (rowan) nhưng cho quả có thể ăn được. Quả của thường được dùng để làm thạch, rượu hoặc các món ăn khác.
dụ sử dụng
  • (Cây thanh lương trà thường được trồng trong vườn quả hấp dẫn của .)
  • (Nông dân trồng cây thanh lương trà để thu hoạch quả mọng ăn được của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sorb apple tree wood": gỗ của cây thanh lương trà, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc dụng cụ nhỏ.
    • The wood of the sorb apple tree is hard and durable, ideal for making tool handles. (Gỗ của cây thanh lương trà cứng bền, lý tưởng để làm cán dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorb apple (danh từ): quả của cây thanh lương trà.
    • The sorb apple is used to make a traditional jelly. (Quả thanh lương trà được dùng để làm thạch truyền thống.)
  • Sorb (danh từ): một từ hiếm hơn để chỉ cây thanh lương trà hoặc quả của .
Từ đồng nghĩa
  • Service tree: một tên gọi khác của cây thanh lương trà (Sorbus domestica).
  • True service tree: tên khoa học thường dùng để chỉ loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow sorb apple tree: trồng cây thanh lương trà.
    • They decided to grow a sorb apple tree in their orchard. (Họ quyết định trồng một cây thanh lương trà trong vườn cây ăn quả của mình.)
  • Harvest from sorb apple tree: thu hoạch từ cây thanh lương trà.
    • The berries harvested from the sorb apple tree are rich in vitamin C. (Quả mọng thu hoạch từ cây thanh lương trà giàu vitamin C.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a sorb apple tree: hiếm như cây thanh lương trà (ám chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a wild sorb apple tree in this region is as rare as a sorb apple tree. (Tìm thấy một cây thanh lương trà hoang dãvùng này điều rất hiếm gặp.)
sorb apple tree
A sorb apple tree stands in a sunlit meadow, its branches heavy with ripe red fruit.